行千里路,读万卷书
xíng qiān lǐ lù , dú wàn juàn shū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书[xíng wàn lǐ lù , dú wàn juàn shū]