Bỏ qua đến nội dung

足底筋膜炎

zú dǐ jīn mó yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viêm cân gan chân