Bỏ qua đến nội dung

软件开发人员

ruǎn jiàn kāi fā rén yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà phát triển phần mềm