轻质石油产品
qīng zhì shí yóu chǎn pǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức xăng và dầu diesel)