Bỏ qua đến nội dung

迎头打击

yíng tóu dǎ jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh thẳng vào đầu