Bỏ qua đến nội dung

迎头赶上

yíng tóu gǎn shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cố gắng hết sức để đuổi kịp