金乌西坠,玉兔东升
jīn wū xī zhuì , yù tù dōng shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fig. at sunset
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.