Bỏ qua đến nội dung

阿尔斯通公司

ā ěr sī tōng gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Alstom (tên công ty)