Bỏ qua đến nội dung

阿拉斯加雪橇犬

ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chó săn kéo xe Alaska