隐花植物
yǐn huā zhí wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực vật không hoa (Cryptogamae)
- 2. thực vật ẩn hoa (thực vật học)
- 3. thực vật như tảo, rêu và dương xỉ sinh sản bằng bào tử thay vì hoa