Bỏ qua đến nội dung

植物

zhí wù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây
  2. 2. thực vật
  3. 3. cây cối

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
植物 从土壤中摄取养分。
植物 吸收二氧化碳,释放氧气。
植物 吸收水分。
这种 植物 主要分布在南方。
这种 植物 遍布全国各地。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 植物

动植物
dòng zhí wù

động thực vật

多肉植物
duō ròu zhí wù

cây mọng nước

常绿植物
cháng lǜ zhí wù

cây thường xanh

持续性植物人状态
chí xù xìng zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật dai dẳng

持续性植物状态
chí xù xìng zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật dai dẳng (y học)

木本植物
mù běn zhí wù

cây thân gỗ

植物人
zhí wù rén

người sống thực vật

植物人状态
zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật (tức hôn mê)

植物化学成分
zhí wù huà xué chéng fèn

hóa chất thực vật

植物园
zhí wù yuán

vườn thực vật

植物学
zhí wù xué

thực vật học

植物学家
zhí wù xué jiā

nhà thực vật học

植物油
zhí wù yóu

dầu thực vật

植物牛油
zhí wù niú yóu

bơ thực vật

植物状态
zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật (y học)

植物界
zhí wù jiè

giới thực vật (sinh học)

植物群
zhí wù qún

hệ thực vật

植物肉
zhí wù ròu

thịt thực vật

植物脂肪
zhí wù zhī fáng

chất béo thực vật

濒危野生动植物种国际贸易公约
bīn wēi yě shēng dòng zhí wù zhǒng guó jì mào yì gōng yuē

Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp

种子植物
zhǒng zi zhí wù

thực vật có hạt

维管束植物
wéi guǎn shù zhí wù

thực vật có mạch

草本植物
cǎo běn zhí wù

cây thân thảo

落叶植物
luò yè zhí wù

cây rụng lá

蔓生植物
màn shēng zhí wù

cây leo

藤本植物
téng běn zhí wù

cây leo

被子植物
bèi zǐ zhí wù

thực vật hạt kín

被子植物门
bèi zǐ zhí wù mén

ngành thực vật hạt kín (Angiospermae)

裸子植物
luǒ zǐ zhí wù

thực vật hạt trần

裸子植物门
luǒ zǐ zhí wù mén

ngành thực vật hạt trần

豆科植物
dòu kē zhí wù

cây họ đậu

野生动植物园
yě shēng dòng zhí wù yuán

công viên động vật hoang dã

野生植物
yě shēng zhí wù

thực vật hoang dại

针叶植物
zhēn yè zhí wù

cây lá kim (ví dụ: cây thông)

隐花植物
yǐn huā zhí wù

thực vật không hoa (Cryptogamae)

杂交植物
zá jiāo zhí wù

cây lai

显花植物
xiǎn huā zhí wù

thực vật có hoa (Phanerogamae)

食虫植物
shí chóng zhí wù

cây ăn sâu bọ