Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thanh niên
- 2. tuổi trẻ
- 3. người trẻ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2青年 文化是社会的潮流。
他 青年 时代曾作客异乡。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 青年
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
Báo Thanh niên Trung Quốc
trung niên
Đoàn Thanh niên Cộng sản
Bắc Kinh Thanh niên báo
thanh niên trẻ
người trẻ tuổi
đoàn thanh niên
nhà trọ thanh niên
Hội Thanh niên Cơ đốc (phong trào thanh niên Cơ đốc quốc tế, thành lập năm 1844)
tuổi thanh niên
Ngày Thanh niên (4 tháng 5), ngày lễ quốc gia của Trung Quốc dành cho thanh niên từ 14 đến 28 tuổi, được nghỉ nửa ngày