共产主义青年团
Định nghĩa
- 1. Đoàn Thanh niên Cộng sản
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 共产主义青年团
Từ cấu thành 共产主义青年团
chủ; người chủ; chủ nhân
chủ nghĩa
cùng; cùng nhau; chung
đoàn; nhóm; tổ chức
năm
sinh; đẻ
xanh (lá cây, da trời)
thanh niên; người thanh niên; người trẻ tuổi
cộng sản
chủ nghĩa cộng sản
nghĩa, chính nghĩa
đoàn thanh niên