中国共产主义青年团
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
- 2. Đoàn Thanh niên Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 中国共产主义青年团
giữa; trung tâm
trúng; trúng đích
Trung Quốc
chủ; người chủ; chủ nhân
chủ nghĩa
chung; cùng
nước; quốc gia; đất nước
đoàn; nhóm
năm
sinh; đẻ
xanh (lá cây, da trời)
thanh niên; người trẻ
cộng sản
chủ nghĩa cộng sản
Đoàn Thanh niên Cộng sản
Quốc-Cộng
nghĩa, chính nghĩa
đoàn thanh niên