食不厌精,脍不厌细
shí bù yàn jīng , kuài bù yàn xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: ăn không chán gạo xay kỹ, thịt không chán thái nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 2. nghĩa bóng: kén chọn đồ ăn