香港工会联合会
xiāng gǎng gōng huì lián hé huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Liên đoàn Công đoàn Hồng Kông