Bỏ qua đến nội dung

驴唇不对马嘴

lǘ chún bù duì mǎ zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa đen môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ)
  2. 2. nghĩa bóng lạc đề
  3. 3. không khớp, vô lý