高压氧疗法
gāo yā yǎng liáo fǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hyperbaric oxygen therapy (HBOT)
- 2. also 高壓氧治療|高压氧治疗[gāo yā yǎng zhì liáo]