Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Phó từ ngữ khí 反正, 根本, 绝对, 白, 刚好 và 可

Nói “đằng nào cũng” với 反正, “hoàn toàn không” với 根本, “tuyệt đối” với 绝对, “uổng công” với 白, “vừa đúng” với 刚好, và nhấn mạnh với 可.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(chủ ngữ +) 反正 / 根本 / 绝对 / 白 / 刚好 / 可 + cụm động từ

反正 nói “kết quả không đổi đâu”, 根本 + 不/没 nói “hoàn toàn không”, còn 白 nói “công cốc”.

我根本不认识他。

Khi nào dùng phó từ ngữ khí 反正, 根本, 绝对, 白, 刚好 và 可

反正 nghĩa là “đằng nào cũng, dù sao thì”: dù tình hình thế nào, kết luận vẫn không đổi. Nó hay đi sau một vế 不管…, và có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ: 反正我要去. 根本 nghĩa là “hoàn toàn, căn bản” và gần như luôn đi với từ phủ định (不, 没, hoặc 不 trong 听不懂) để phủ định triệt để: 我根本不认识他 “mình hoàn toàn không quen anh ta”.

不管你去不去,反正我要去。

Bạn có đi hay không thì đằng nào mình cũng đi.

反正时间还早,我们走路去吧。

Đằng nào cũng còn sớm, mình đi bộ đi.

这件事我根本没听说过。

Chuyện này mình chưa nghe bao giờ luôn.

这家店的菜绝对好吃,你一定要试试。

Đồ ăn quán này ngon tuyệt, bạn nhất định phải thử nhé.

Lỗi thường gặp

  • Nói 我根本不知道, không nói 我不根本知道: 根本 đứng trước từ phủ định, không bao giờ đứng sau.
  • 反正 nghĩa là “đằng nào cũng, dù thế nào”, không phải “nhân tiện”: muốn chuyển chủ đề, hãy nói 对了, không dùng 反正.
  • Khi dặn dò, nói 你可别忘了, không nói 你可不忘了: 可 nhấn mạnh trong câu cầu khiến đi với 别 hoặc 不要.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 还是个孩子,别要求太高

Dù sao nó vẫn là một đứa trẻ, đừng kỳ vọng quá nhiều
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào