Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

了 và 过

Đối chiếu hai trợ từ chỉ thể cùng hướng về quá khứ nhưng có nghĩa khác nhau.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 了 cho sự việc; động từ + 过 cho kinh nghiệm

Dùng 了 cho tình huống đã hoàn tất hoặc thay đổi, và 过 cho kinh nghiệm trong đời.

我昨天看了这个电影。

Khi nào dùng 了 và 过

了 thường tập trung vào sự việc xảy ra hoặc tình huống thay đổi. 过 tập trung vào việc trải nghiệm đó đã từng xảy ra ít nhất một lần hay chưa.

我看过这个电影。

Tôi đã từng xem bộ phim này.

我已经吃饭了。

Tôi ăn rồi.

她去过中国。

Cô ấy đã từng đến Trung Quốc.

她去中国了。

Cô ấy đã đi Trung Quốc / cô ấy đã đến Trung Quốc.

Lỗi thường gặp

  • Đừng gọi 了 là “thì quá khứ”.
  • Tự nó 过 không chỉ một sự việc hoàn tất cụ thể nào.
  • Phủ định kinh nghiệm với 过 bằng 没...过.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

去年我去 北京三次

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, đều vào năm ngoái. Đánh dấu kinh nghiệm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter