了 và 过
Đối chiếu hai trợ từ chỉ thể cùng hướng về quá khứ nhưng có nghĩa khác nhau.
Mẫu câu
Động từ + 了 cho sự việc; động từ + 过 cho kinh nghiệm
Dùng 了 cho tình huống đã hoàn tất hoặc thay đổi, và 过 cho kinh nghiệm trong đời.
我昨天看了这个电影。
Khi nào dùng 了 và 过
了 thường tập trung vào sự việc xảy ra hoặc tình huống thay đổi. 过 tập trung vào việc trải nghiệm đó đã từng xảy ra ít nhất một lần hay chưa.
我看过这个电影。
Tôi đã từng xem bộ phim này.
我已经吃饭了。
Tôi ăn rồi.
她去过中国。
Cô ấy đã từng đến Trung Quốc.
她去中国了。
Cô ấy đã đi Trung Quốc / cô ấy đã đến Trung Quốc.
Lỗi thường gặp
- Đừng gọi 了 là “thì quá khứ”.
- Tự nó 过 không chỉ một sự việc hoàn tất cụ thể nào.
- Phủ định kinh nghiệm với 过 bằng 没...过.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần