Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

So sánh trang trọng

So sánh lựa chọn, dữ liệu và tình huống ngoài 比 thường ngày.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

与/和...相比; 相比之下

Dùng khung so sánh trang trọng trong giải thích viết hoặc trau chuốt.

和打车相比,坐地铁更便宜。

Khi nào dùng So sánh trang trọng

与...相比 và 和...相比 đặt khung so sánh. 相比之下 đưa ra đối lập sau khi một lựa chọn đã được nói.

与其他城市相比,北京更大。

So với các thành phố khác, Bắc Kinh lớn hơn.

相比之下,这个办法更安全。

So sánh mà nói, phương pháp này an toàn hơn.

这个产品的优势很明显。

Ưu điểm của sản phẩm này rất rõ.

与去年相比,今年的价格更高。

So với năm ngoái, giá năm nay cao hơn.

Lỗi thường gặp

  • Khung so sánh trang trọng có thể cứng trong trò chuyện.
  • Đừng lặp 与...相比 và 比 trong cùng mệnh đề ngắn.
  • 相比之下 cần một điểm so sánh trước đó.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

与去年 ,今年收入更高

So với năm ngoái, thu nhập năm nay cao hơn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào