Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Câu bị động với 被

Tìm hiểu «Câu bị động với 被» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

我的自行车被他借走了。

Khi nào dùng Câu bị động với 被

Hãy xem «chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 被 bổ sung điều gì.

窗户被风吹开了。

Cửa sổ bị gió thổi bật mở.

作业被老师收走了。

Bài tập đã được giáo viên thu lại.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 被 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请 书放在桌子上

Làm ơn đặt quyển sách lên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter