Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Câu bị động với 被, có và không có người thực hiện

Dùng 被 để nói điều gì đã xảy ra với một người hay vật, có hoặc không nói ai làm, và dùng 叫, 让 với ý tương tự trong khẩu ngữ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 被 (+ người thực hiện) + động từ + 了 / bổ ngữ; chủ ngữ + 叫/让 + người thực hiện + động từ + 了 / bổ ngữ

被 đưa đối tượng chịu tác động lên đầu câu; sau động từ vẫn cần 了 hoặc bổ ngữ kết quả.

我的手机被弟弟拿走了。

Khi nào dùng câu bị động với 被, có và không có người thực hiện

Trong câu chữ 被, chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, còn 被 + người thực hiện đứng trước động từ: 我的手机被弟弟拿走了 “điện thoại của mình bị em trai lấy mất”. Khi kể lại việc đã xảy ra, sau động từ cần có 了, bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng, không để động từ đứng một mình. Câu chữ 被 thường dùng để kể chuyện không mong muốn hoặc bất ngờ.

桌子上的蛋糕被小狗吃了。

Cái bánh trên bàn bị cún con ăn mất rồi.

他被老师叫到办公室去了。

Cậu ấy bị cô giáo gọi lên văn phòng.

我的自行车被同学骑走了。

Xe đạp của mình bị bạn cùng lớp đạp đi mất rồi.

我的钱包被偷了。

Ví của mình bị trộm mất rồi.

Lỗi thường gặp

  • 叫 và 让 bắt buộc có người thực hiện: nói 我的伞叫人借走了, không nói 我的伞叫借走了. Chỉ 被 mới dùng được khi không có người thực hiện.
  • Đặt 没 trước 被: nói 我的书没被拿走, không nói 我的书被没拿走.
  • Đừng để động từ đứng một mình ở cuối câu: nói 蛋糕被他吃了 hoặc 蛋糕被他吃完了, không nói 蛋糕被他吃.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请 书放在桌子上

Làm ơn đặt quyển sách lên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào