Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Cụm số lượng: số từ + lượng từ như 三个, 两本, 一次

Đếm người, đồ vật và số lần làm việc gì theo cách của tiếng Trung, với lượng từ đứng giữa số từ và danh từ: 三个人, 两本书, 去过一次.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ + lượng từ (+ danh từ): 三个人; động từ + số từ + 次: 去过一次

Số từ không bao giờ đứng sát danh từ: phải có lượng từ ở giữa, như 一本书.

我买了三本书。

Khi nào dùng cụm số lượng như 三个, 两本, 一次

Trong tiếng Trung, số từ không thể đứng ngay trước danh từ mà phải có lượng từ ở giữa: 一个人, 三本书, 两杯水. Giống như tiếng Việt nói “một cái”, “ba quyển”. 个 là lượng từ chung cho người và nhiều đồ vật; các lượng từ khác đi theo danh từ, như 本 cho sách, 杯 cho cốc. Trước lượng từ, số 2 đứng một mình đọc là 两, không phải 二: 两个人 (nhưng 十二个人).

我有一个哥哥。

Mình có một anh trai.

我要两杯水。

Cho mình hai cốc nước. (两 đứng trước lượng từ)

我们班有三十个学生。

Lớp mình có ba mươi học sinh.

你家有几口人?

Nhà bạn có mấy người?

Lỗi thường gặp

  • Nói 一本书, không nói 一书: giữa số từ và danh từ phải có lượng từ.
  • Nói 两个人, không nói 二个人: trước lượng từ, số 2 đứng một mình là 两 (nhưng 十二个人).
  • Hỏi 你们学校有多少学生?, không hỏi 有几个学生: 几 dùng khi đoán câu trả lời dưới mười.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了 本书

Tôi đã mua hai quyển sách
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào