Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 19 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Số lượng lớn và số lượng ước chừng

Tìm hiểu «Số lượng lớn và số lượng ước chừng» qua ví dụ thực tế HSK 2, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

万 / 好多 / 多

Dùng mẫu HSK 2 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự từng từ của tiếng Anh.

这个城市有很多人。

Khi nào dùng Số lượng lớn và số lượng ước chừng

Hãy xem «万 / 好多 / 多» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 万 bổ sung điều gì.

这个城市有一百万人。

Thành phố này có một triệu người.

他赚了一万块。

Anh ấy kiếm được mười nghìn nhân dân tệ.

观众超过三万。

Khán giả vượt quá ba mươi nghìn người.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «万 / 好多 / 多» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 万 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了 本书

Tôi đã mua hai quyển sách
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter