Số lớn và số ước lượng với 万, 好多 và 多
Đếm theo đơn vị vạn với 万, nói “rất nhiều” với 好多, và nói “hơn hai mươi” hay “hơn một tiếng” với 多.
Mẫu câu
số từ + 万; 好多 + danh từ; số tròn chục + 多 + lượng từ; 1–9 + lượng từ + 多
Tiếng Trung đếm số lớn theo 万 (vạn, 10.000), nên một triệu là 一百万, tức “một trăm vạn”.
我们学校有一万多个学生。
Khi nào dùng 万, 好多 và 多 để nói số lớn và số ước lượng
万 (Hán-Việt: “vạn”) là mười nghìn, và tiếng Trung chia số lớn theo vạn chứ không theo nghìn: 10.000 là 一万, 50.000 là 五万, 1.000.000 là 一百万. 好多 nghĩa là “rất nhiều”, đứng ngay trước danh từ: 好多人. 多 đứng sau số từ nghĩa là “hơn, ngoài”: 二十多个人 “hơn hai mươi người”, 一个多小时 “hơn một tiếng”.
这个手机五千块。
Cái điện thoại này giá 5.000 tệ.
他有好多朋友。
Anh ấy có rất nhiều bạn.
我等了二十多分钟。
Mình đợi hơn hai mươi phút.
这个城市有八百万人。
Thành phố này có tám triệu dân.
Lỗi thường gặp
- 10.000 nói là 一万, không nói 十千: đến mười nghìn thì chuyển sang 万.
- Nói 二十多个人, không nói 二十个多人: sau số tròn, 多 đứng trước lượng từ.
- Nói 一个多小时, không nói 一多个小时: sau các số 1–9, 多 đứng sau lượng từ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần