Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Từ nối 此外 và 另外

Tìm hiểu «Từ nối 此外 và 另外» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

từ nối + mệnh đề

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

此外,我们还需要时间。

Khi nào dùng Từ nối 此外 và 另外

Hãy xem «từ nối + mệnh đề» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 此外 bổ sung điều gì.

此外,还要带护照。

Ngoài ra, bạn còn cần mang hộ chiếu.

此外没有别的问题。

Ngoài điều đó ra thì không còn câu hỏi nào khác.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «từ nối + mệnh đề» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 此外 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我以为他不会来, 他已经到了

Tôi cứ nghĩ anh ấy sẽ không đến; thực ra anh ấy đã đến rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter