Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Phủ định kép để nhấn mạnh: 不得不, 不能不, 没有……不

Dùng hai lần phủ định để khẳng định mạnh, như 不能不去 “không thể không đi” và 没有人不知道 “ai cũng biết”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不得不 / 不能不 / 不会不 + động từ; 没有(一个)人 + 不 + động từ

Hai lần phủ định thành khẳng định, nghe mạnh hơn câu khẳng định thường: 不能不去 dứt khoát hơn 要去.

我们班没有一个人不喜欢王老师。

Khi nào dùng phủ định kép: 不得不, 不能不, 没有……不

Hai lần phủ định trong một câu triệt tiêu nhau và tạo thành ý khẳng định mạnh: 不能不去 “không thể không đi” = nhất định phải đi. Các khung thường gặp là 不得不 + động từ “buộc phải”, 不能不 + động từ “không thể không, không làm thì không được”, 不会不 + động từ “chắc chắn sẽ”, và 没有(一个)人不 + động từ “ai cũng”. Cách nói nào cũng dứt khoát hơn câu khẳng định thường (要去, 会来, 都喜欢).

雨太大了,比赛不得不停下来。

Mưa to quá nên trận đấu buộc phải dừng lại.

明天是奶奶的生日,我不能不去。

Mai là sinh nhật bà, mình không thể không đi.

他已经答应我了,不会不来的。

Anh ấy hứa với mình rồi, không có chuyện không đến đâu.

没有人不知道这家饭馆。

Không ai là không biết quán này.

Lỗi thường gặp

  • Muốn nói “mình phải đi” thì nói 我不能不去, không nói 我不能去 (câu này nghĩa là “mình không đi được”).
  • Đừng đặt hai chữ 不 liền nhau: nói 他不会不来, không nói 他不不来. Giữa chúng phải có động từ năng nguyện như 会 hoặc 能.
  • 不得不 đã mang nghĩa “phải” rồi, đừng thêm 要: nói 我不得不走了, không nói 我不得不要走了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 不迟到了

Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào