Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Nhấn mạnh bằng phủ định kép

Tìm hiểu «Nhấn mạnh bằng phủ định kép» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不是不 / 不能不

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

这个问题不能不重视。

Khi nào dùng Nhấn mạnh bằng phủ định kép

Hãy xem «不是不 / 不能不» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 不能不 bổ sung điều gì.

我们不能不承认错误。

Chúng ta không thể không thừa nhận sai lầm.

你不能不去医院。

Bạn không còn lựa chọn nào ngoài việc đến bệnh viện.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «不是不 / 不能不» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 不能不 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 不迟到了

Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter