Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

他比我跑得快 và 他跑得比我快: so sánh hành động

Để so sánh hai người làm việc gì đó ra sao, kết hợp 比 với bổ ngữ 得: 他比我跑得快 hoặc 他跑得比我快 đều nghĩa là “anh ấy chạy nhanh hơn tôi”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A + 比 + B + động từ + 得 + tính từ · A + động từ + 得 + 比 + B + tính từ

比 B có thể đứng trước động từ hoặc ngay sau 得; tính từ đứng cuối (chỉ 一点儿 hoặc 多了 được theo sau), không dùng 很.

他跑得比我快。

Khi nào dùng 他比我跑得快 và 他跑得比我快: so sánh hành động

Bổ ngữ 得 cho biết hành động được làm như thế nào: 他跑得很快. Để so sánh hành động của hai người, thêm 比 + người kia vào một trong hai vị trí. Hoặc trước động từ: 他比我跑得快, hoặc ngay sau 得: 他跑得比我快. Cả hai đều nghĩa là “anh ấy chạy nhanh hơn tôi” và đều rất thông dụng. Tính từ đứng cuối (chỉ 一点儿 hoặc 多了 được theo sau), và bỏ 很. Muốn nói “không … bằng”, dùng 没有: 我跑得没有他快 hoặc 我没有他跑得快.

他比我跑得快。

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

妹妹唱歌唱得比我好。

Em gái tôi hát hay hơn tôi.

我跑得没有他快。

Tôi chạy không nhanh bằng anh ấy.

她汉语说得比我好多了。

Cô ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi nhiều.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 很 trong câu so sánh: nói 他跑得比我快, không nói 他跑得比我很快.
  • Đừng đặt 比 giữa động từ và 得: nói 他跑得比我快 hoặc 他比我跑得快, không nói 他跑比我得快.
  • Khi có tân ngữ, hãy lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他说汉语说得比我好 hoặc 他汉语说得比我好, không nói 他说汉语得比我好.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

哥哥比我吃 多

Anh trai tôi ăn nhiều hơn tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào