不...不... với nghĩa “Không … thì không …”
Trong câu rút gọn, 不 A 不 B nghĩa là “không A thì không B”: 不见不散, 不去不行, 雨不停我们不出发.
Mẫu câu
不 + A + 不 + B (= không A thì không B)
Mẫu 不……不…… này gói cả một câu điều kiện vào vài chữ: 不见不散 nghĩa là “không gặp thì không về”, còn 不去不行 nghĩa là “không đi không được”, tức là phải đi. Hai lần phủ định thường cộng lại thành ý “phải” rất mạnh.
这件事很重要,你不去不行。
Khi nào dùng 不...不... với nghĩa “Không … thì không …”
Câu phức rút gọn (紧缩复句) là ý có hai vế nhưng nói liền, không có dấu phẩy hay từ nối. Trong 不 A 不 B, phần đầu là điều kiện, phần sau là kết quả: “không A thì không B”. 雨不停我们不出发 nghĩa là “mưa chưa tạnh thì chúng tôi chưa xuất phát”. Khi B là 行 hoặc 可以, nghĩa trở thành “phải”: 不去不行 “tôi phải đi”.
明天下午三点,我们在学校门口见,不见不散!
Ba giờ chiều mai, mình gặp nhau ở cổng trường. Không gặp không về nhé!
雨不停我们不出发。
Mưa chưa tạnh thì chúng tôi chưa xuất phát.
你不来我不走,我一直在这儿等你。
Bạn chưa đến thì tôi chưa đi; tôi đợi bạn ở đây.
这个字我不查词典不会写。
Chữ này không tra từ điển thì tôi không viết được.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với 不大不小 (không … cũng không …): ở đây phần 不 đầu tiên là điều kiện.
- 不去不行 nghĩa là bạn phải đi, không phải là bạn không thể đi.
- Chú ý biến điệu: 不见 bú jiàn, 不去 bú qù, 不散 bú sàn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần