不但不/没有...,反而... với nghĩa “Chẳng những không …, ngược lại còn …”
不但不 / 不但没有……,反而…… nói điều được mong đợi đã không xảy ra mà điều ngược lại đã xảy ra: 雨不但没停,反而越下越大了.
Mẫu câu
chủ ngữ + 不但不 / 不但没(有)+ kết quả được mong đợi,反而 + kết quả ngược lại
Vế đầu nói kết quả được mong đợi đã không xảy ra (不但不…, 不但没有…), còn 反而 ở vế sau đưa ra kết quả ngược lại. Nghĩa là “chẳng những không …, ngược lại còn …”.
雨不但没停,反而越下越大了。
Khi nào dùng 不但不/没有...,反而... với nghĩa “Chẳng những không …, ngược lại còn …”
Vế đầu mang nghĩa phủ định: 不但不 cho thói quen, mong muốn và sự thật chung, 不但没(有) cho việc đã không xảy ra. Vế sau nêu điều ngược với mong đợi, với 反而 đứng sau chủ ngữ và trước động từ. 雨不但没停,反而越下越大了 “mưa chẳng những không tạnh mà còn càng lúc càng to.”
他听了我的话,不但不生气,反而笑了。
Nghe tôi nói xong, anh ấy chẳng những không giận mà còn bật cười.
我解释了半天,他不但没听懂,反而问题更多了。
Tôi giải thích mãi, anh ấy chẳng những không hiểu mà còn thắc mắc nhiều hơn.
这个办法不但没有节约时间,反而浪费了更多时间。
Cách này chẳng những không tiết kiệm thời gian mà còn tốn thời gian hơn.
他想帮忙,不但没帮上,反而添了麻烦。
Anh ấy muốn giúp, nhưng chẳng những không giúp được mà còn gây thêm rắc rối.
Lỗi thường gặp
- Sau vế đầu phủ định và kết quả trái ngược, hãy dùng 反而, không dùng 而且: 雨不但没停,反而越下越大.
- Đặt 反而 sau chủ ngữ và trước động từ: nói 他反而笑了, không nói 反而他笑了.
- Dùng 没(有) cho việc đã không xảy ra, và 不 cho sự thật chung hoặc mong muốn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần