Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

不 và 没有

Chọn cách phủ định cơ bản phù hợp cho thói quen, kế hoạch, sự sở hữu và hành động đã hoàn tất.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不 + phủ định chung; 没有 + sự sở hữu hoặc việc không xảy ra trong quá khứ

Dùng 没有 cho “không có” và những việc đã không xảy ra.

我没有钱。

Khi nào dùng 不 và 没有

不 phủ định điều thường không đúng, không muốn hoặc sẽ không xảy ra. 没有 phủ định 有 và nói rằng một việc đã không xảy ra hoặc chưa xảy ra.

她今天不忙。

Hôm nay cô ấy không bận.

他昨天没来。

Hôm qua anh ấy đã không đến.

我不想喝咖啡。

Tôi không muốn uống cà phê.

这里没有人。

Ở đây không có ai.

Lỗi thường gặp

  • Nói 没有钱, không nói 不有钱.
  • Dùng 不想 cho “không muốn”, nhưng dùng 没去 cho “đã không đi”.
  • Đừng đặt 了 sau 没 trong câu nói về một việc đã hoàn tất.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 钱

Tôi không có tiền
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter