Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

得不得了 và 不得了 với nghĩa “cực kỳ” và “Chết rồi!”

Dùng tính từ + 得不得了 với nghĩa “cực kỳ”, 真不得了 với nghĩa “giỏi thật”, và 不得了了 như tiếng kêu hốt hoảng “Chết rồi!”

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

tính từ / động từ chỉ cảm xúc + 得 + 不得了

Sau 得, 不得了 nghĩa là “cực kỳ, vô cùng”: 高兴得不得了, 紧张得不得了. Khi đứng riêng, 真不得了 khen điều gì đó thật phi thường, còn 不得了了 là tiếng kêu hốt hoảng khi có chuyện chẳng lành.

听说要去海边,孩子们高兴得不得了。

Khi nào dùng 得不得了 và 不得了 với nghĩa “cực kỳ” và “Chết rồi!”

Làm bổ ngữ mức độ, 不得了 đi sau tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc cùng với 得: 高兴得不得了 “vui cực kỳ”, 担心得不得了 “lo vô cùng”. Nó dùng được cho cả cảm xúc tốt lẫn xấu và rất phổ biến trong khẩu ngữ. Với động từ có tân ngữ, hãy lặp lại động từ trước: 想家想得不得了.

考试前一天,我紧张得不得了。

Hôm trước kỳ thi, tôi căng thẳng vô cùng.

你又考了第一名,真是不得了!

Bạn lại đứng nhất nữa. Giỏi thật đấy!

不得了了,房间里进水了!

Chết rồi, nước tràn vào phòng rồi!

这几天天气热得不得了,大家都不想出门。

Mấy hôm nay nóng kinh khủng, chẳng ai muốn ra ngoài.

Lỗi thường gặp

  • Giữ 得 trong bổ ngữ: nói 高兴得不得了, không nói 高兴不得了.
  • Đừng thêm 很 trước tính từ: 很高兴得不得了 là sai.
  • 不得了了 là tiếng kêu hốt hoảng còn 真不得了 là lời khen; hãy để ngữ cảnh cho thấy bạn muốn nói nghĩa nào.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你又考了第一名,真是 !

Bạn lại đứng nhất nữa. Giỏi thật đấy!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào