Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

不仅... và 不光... với nghĩa “Không những … mà còn”

Dùng 不仅 hoặc 不光 ở vế đầu và 而且, 还 hoặc 也 ở vế sau để bổ sung thêm một ý.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不仅/不光 + ý A, 而且/还/也 + ý B

不仅 và 不光 nghĩa là “không những”. Chúng dùng giống 不但: vế sau bổ sung thêm bằng 而且, 还 hoặc 也. 不仅 mang sắc thái trung tính, hay gặp trong văn viết; 不光 khẩu ngữ hơn.

他不仅会说中文,而且会说日语。

Khi nào dùng 不仅... và 不光... với nghĩa “Không những … mà còn”

不仅 và 不光 mở đầu vế thứ nhất, còn vế thứ hai bổ sung một ý tiến thêm hoặc mạnh hơn bằng 而且, 还 hoặc 也. Trật tự từ phụ thuộc vào chủ ngữ. Nếu hai vế cùng một chủ ngữ, đặt chủ ngữ trước rồi đến 不仅/不光: 他不仅会说中文,而且会说日语. Nếu chủ ngữ khác nhau, đặt 不仅/不光 trước chủ ngữ thứ nhất: 不仅我喜欢,我爸爸妈妈也喜欢.

这家饭馆的菜不光好吃,还很便宜。

Đồ ăn ở nhà hàng này không những ngon mà còn rẻ.

不仅我喜欢这个电影,我爸爸妈妈也很喜欢。

Không chỉ tôi thích bộ phim này, bố mẹ tôi cũng thích.

这个周末他不光要写作业,还要去学游泳。

Cuối tuần này anh ấy không những phải làm bài tập mà còn có buổi học bơi.

他不仅自己学得好,还常常帮助同学。

Anh ấy không những tự mình học giỏi mà còn thường giúp đỡ bạn học.

Lỗi thường gặp

  • Khi có hai chủ ngữ khác nhau, đặt 不仅 trước chủ ngữ thứ nhất: 不仅我喜欢,他也喜欢.
  • Ở vế thứ hai, 还 và 也 đứng sau chủ ngữ: 我爸爸也喜欢, không nói 也我爸爸喜欢.
  • Đừng dùng 但是 sau 不仅; vế sau bổ sung ý chứ không mang nghĩa tương phản.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这个周末他 要写作业,还要去学游泳

Cuối tuần này anh ấy không những phải làm bài tập mà còn có buổi học bơi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào