不是...,还/还是... với nghĩa “Không chỉ …, mà còn …”
不是……,还…… cho biết ý thứ nhất còn chưa đủ và bổ sung thêm: 他不是一个人来的,还带了两个朋友.
Mẫu câu
不是 + (chỉ / chỉ một) A,还 + động từ B | 不是 + A,还是 + danh từ B
Trong mẫu câu này, 不是 bác bỏ một nhận định nói còn thiếu, và 还 hoặc 还是 bổ sung thêm: “không chỉ có A; còn có B”. 还 đứng trước động từ (还带了两个朋友), còn 还是 đứng trước danh từ với nghĩa “còn là” (还是一位作家).
他不是一个人来的,还带了两个朋友。
Khi nào dùng 不是...,还/还是... với nghĩa “Không chỉ …, mà còn …”
Vế đầu dùng 不是 để bác bỏ một ý nhỏ hơn hoặc hẹp hơn, thường đi với 只, 一个 hoặc 一般: 不是一个人来的, 不是只会说英语. Vế sau bổ sung thêm bằng 还 + động từ: 还带了两个朋友, 还会说一点儿法语. Để thêm một danh tính khác, dùng 还是 + danh từ: 她不是一般的老师,还是一位有名的作家.
我不是只会说英语,还会说一点儿法语。
Tôi không chỉ biết nói tiếng Anh, tôi còn nói được chút tiếng Pháp.
她不是一般的老师,还是一位有名的作家。
Cô ấy không chỉ là một giáo viên bình thường, mà còn là một nhà văn nổi tiếng.
这不是你一个人的事,还关系到全班同学。
Đây không chỉ là việc riêng của bạn, nó còn ảnh hưởng đến cả lớp.
他不是只想着自己,还常常帮助别人。
Anh ấy không chỉ nghĩ cho bản thân, anh ấy còn thường giúp đỡ người khác.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với 不是……而是……: 而是 thay thế A, còn 还 bổ sung cho A.
- Dùng 还 trước động từ (还会说法语) và 还是 trước danh từ (还是一位作家).
- Vế đầu thường cho thấy A còn ít, hay đi với 只, 一个 hoặc 一般.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần