Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

不是...而是... với nghĩa “Không phải … mà là …”

Dùng 不是……,而是…… để bác bỏ một ý và đưa ra ý đúng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不是 + A,而是 + B

A sai và B đúng: vế thứ hai sửa lại vế thứ nhất.

他不是不想来,而是太忙了。

Khi nào dùng 不是...而是... với nghĩa “Không phải … mà là …”

不是 A,而是 B nói rằng không phải A mà là B. Người nói gạt bỏ một phỏng đoán sai hoặc một quan niệm phổ biến, rồi đưa ra lý do, sự thật hay mục đích thật sự.

我学中文不是为了考试,而是因为喜欢。

Tôi học tiếng Trung không phải để thi mà vì tôi thích.

问题不是钱,而是时间。

Vấn đề không phải là tiền mà là thời gian.

她不是不会做,而是太粗心了。

Không phải cô ấy không làm được, mà là cô ấy quá cẩu thả.

成功靠的不是运气,而是努力。

Thành công không dựa vào may mắn mà dựa vào nỗ lực.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm 而是 (“mà là”) với 而且 (“hơn nữa”).
  • 不是……,就是…… nghĩa là “không … thì …”; nó không dùng để sửa một ý sai.
  • Giữ A và B song song: so lý do với lý do, người với người.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是我的书, 我哥哥的

Đây không phải sách của tôi, mà là của anh trai tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào