不料 với nghĩa “Không ngờ”
Dùng 不料 để mở đầu vế thứ hai khi sự việc diễn ra khác với dự đoán.
Mẫu câu
kế hoạch / dự đoán,不料 + điều thực sự xảy ra
不料 mở đầu vế thứ hai và cho người nghe biết kết quả không như ai dự đoán.
我本来想去公园散步,不料下起了大雨。
Khi nào dùng 不料 với nghĩa “Không ngờ”
Vế đầu nêu một kế hoạch hoặc dự đoán, thường với 本来, 以为 hoặc 原来打算. Vế thứ hai bắt đầu bằng 不料 và kể điều thực sự xảy ra, trái với dự đoán đó.
他以为考试很简单,不料题目特别难。
Cậu ấy tưởng bài thi sẽ dễ, không ngờ đề lại rất khó.
我以为他会生气,不料他却笑了。
Tôi tưởng anh ấy sẽ giận, không ngờ anh ấy lại cười.
我们早早到了车站,不料火车晚点了两个小时。
Chúng tôi đến ga sớm, không ngờ tàu lại trễ hai tiếng.
天气预报说今天是晴天,不料中午就下雨了。
Dự báo nói hôm nay trời nắng, không ngờ đến trưa trời đổ mưa.
Lỗi thường gặp
- Đặt 不料 ở đầu vế thứ hai; đừng nói 我不料你会来, hãy nói 我没想到你会来.
- 不料 cần một dự đoán đứng trước; nếu vế đầu không có kế hoạch hay phỏng đoán thì không có gì để tương phản.
- Đừng dùng 不料 với nghĩa “đột nhiên”; đó là 忽然 hoặc 突然.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần