Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

Phó từ ngữ khí 恰好, 倒是 và 总算

Dùng 恰好 cho sự trùng hợp may mắn, 倒是 cho điều bất ngờ hoặc kiểu “thì có…, nhưng…”, và 总算 cho “cuối cùng cũng” kèm cảm giác nhẹ nhõm.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 恰好 / 倒是 / 总算 + động từ hoặc tính từ; A倒是A,就是B

恰好 là may mắn trùng hợp, 倒是 là bất ngờ, 总算 là nhẹ nhõm.

等了一个多小时,公交车总算来了。

Khi nào dùng phó từ ngữ khí 恰好, 倒是 và 总算

Các phó từ này thể hiện thái độ của người nói và đứng trước động từ hoặc tính từ. 恰好 nghĩa là “vừa đúng, vừa khéo”: một sự trùng hợp may mắn hoặc một con số vừa vặn. 倒是 đánh dấu điều trái với dự đoán từ vế trước (他很瘦,力气倒是很大). 总算 nghĩa là “cuối cùng cũng”, kèm cảm giác nhẹ nhõm sau khi chờ đợi hay cố gắng.

我正想给你打电话,你恰好来了。

Mình đang định gọi cho cậu thì vừa khéo cậu đến.

这里恰好有十个座位,一人一个。

Ở đây vừa đúng mười chỗ ngồi, mỗi người một chỗ.

他看起来很瘦,力气倒是很大。

Trông cậu ấy gầy thế mà sức lại khỏe lắm.

这件衣服好看倒是好看,就是太贵了。

Cái áo này đẹp thì đẹp thật, có điều đắt quá.

Lỗi thường gặp

  • Muốn nói “đôi giày này vừa vặn” thì dùng 这双鞋正好, không nói 这双鞋恰好: sau 恰好 thường cần động từ hoặc con số.
  • 倒是 cần có sự tương phản thật sự: 这家店不大,菜倒是很好吃 thì được, còn 这家店很有名,菜倒是很好吃 nghe lạ vì chẳng có gì bất ngờ cả.
  • 总算 dùng cho điều mình mong đợi: 雨总算停了 rất tự nhiên, còn 他总算迟到了 là sai vì đến muộn là chuyện không ai mong.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 还是个孩子,别要求太高

Dù sao nó vẫn là một đứa trẻ, đừng kỳ vọng quá nhiều
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào