Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

不是...就是... với nghĩa “Không … thì …”

Dùng 不是……,就是…… để nói luôn là một trong hai thứ, hoặc để đoán giữa hai khả năng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

不是 + A,就是 + B

Không phải A thì là B: một trong hai là đúng, hoặc hai việc cứ luân phiên xảy ra.

这几天不是刮风,就是下雨。

Khi nào dùng 不是...就是... với nghĩa “Không … thì …”

不是 A,就是 B nghĩa đen là “nếu không phải A thì là B.” Nó giới hạn lựa chọn trong hai thứ: câu trả lời, hay điều xảy ra, luôn là một trong hai.

我弟弟放学以后不是玩游戏,就是看电视。

Tan học, em trai tôi không chơi game thì xem ti vi.

最近太忙了,每天不是开会,就是出差。

Dạo này tôi bận quá, ngày nào không họp thì cũng đi công tác.

你的书不是在桌子上,就是在书包里。

Sách của bạn không ở trên bàn thì ở trong cặp.

敲门的不是小王,就是小李。

Người gõ cửa không phải Tiểu Vương thì là Tiểu Lý.

Lỗi thường gặp

  • 不是……,就是…… nghĩa là “không … thì …,” không phải “không phải A mà là B”; nghĩa đó dùng 而是.
  • Đừng dùng nó để đặt câu hỏi; hỏi “A hay B?” thì dùng 还是.
  • Đừng dùng nó để đưa ra lựa chọn; gợi ý kiểu “chúng ta có thể … hoặc …” thì dùng 或者.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:他去哪儿了? B:我也不太清楚,不是去图书馆了, 去食堂了

A: Anh ấy đi đâu rồi? B: Tôi không rõ, không đến thư viện thì đến nhà ăn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào