Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

除非...,否则/不然... với nghĩa “Trừ phi …, nếu không …”

除非 nêu điều kiện duy nhất khả thi, còn 否则 hoặc 不然 cho biết điều sẽ xảy ra nếu điều kiện đó không được đáp ứng: 除非你提前报名,否则不能参加.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

除非 + điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + điều xảy ra nếu điều kiện không được đáp ứng

除非 nêu ra điều kiện duy nhất phải được đáp ứng. 否则 hoặc 不然 mở đầu vế thứ hai và cho biết điều xảy ra nếu không như vậy, thường là điều tiêu cực: 除非你提前报名,否则不能参加比赛 “trừ phi đăng ký trước, nếu không bạn không thể tham gia.”

除非你提前报名,否则不能参加比赛。

Khi nào dùng 除非...,否则/不然... với nghĩa “Trừ phi …, nếu không …”

Vế đầu, với 除非, nêu cách duy nhất để điều gì đó xảy ra. Vế thứ hai bắt đầu bằng 否则 hoặc 不然 và cho biết điều sẽ xảy ra nếu điều kiện đó không được đáp ứng: 除非大家都同意,否则这个计划不会改变. 否则 và 不然 đứng ở đầu vế câu, trước chủ ngữ, và thường theo sau là 就, 不能 hoặc 不会.

除非明天天气好,不然我们就不去爬山了。

Trừ phi ngày mai trời đẹp, nếu không chúng ta sẽ không đi leo núi.

除非大家都同意,否则这个计划不会改变。

Trừ phi mọi người đều đồng ý, nếu không kế hoạch này sẽ không thay đổi.

除非下大雨,否则运动会按时举行。

Trừ phi mưa như trút, nếu không đại hội thể thao vẫn diễn ra đúng kế hoạch.

除非有特别的原因,否则不能请假。

Trừ phi có lý do đặc biệt, nếu không thì không được xin nghỉ.

Lỗi thường gặp

  • Mở đầu vế thứ hai bằng 否则 hoặc 不然, trước chủ ngữ: 否则我们不去, không nói 我们否则不去.
  • Đừng dùng 就 thay cho 否则: 除非下大雨,否则运动会按时举行, không nói 除非下大雨,运动会就按时举行.
  • Với 才, kết quả mang nghĩa khẳng định (才能参加); với 否则 / 不然, đó là điều xảy ra nếu điều kiện không thành (不能参加).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

除非明天天气好, 我们就不去爬山了

Trừ phi ngày mai trời đẹp, nếu không chúng ta sẽ không đi leo núi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào