此外 và 甚至 với nghĩa “Ngoài ra” và “Thậm chí”
Dùng 此外 để thêm một ý nữa, và 甚至 để thêm một ý cực đoan hoặc bất ngờ, tiến xa hơn.
Mẫu câu
…。此外,… (thêm một ý); …,甚至… (một ý còn mạnh hơn)
此外 mở đầu một vế mới và thêm một ý khác, giống “ngoài ra” trang trọng. 甚至 đẩy tiếp đến trường hợp cực đoan: “thậm chí”. 此外 bổ sung ngang hàng; 甚至 nâng lên cao hơn.
他忙得甚至没时间吃饭。
Khi nào dùng 此外 và 甚至 với nghĩa “Ngoài ra” và “Thậm chí”
此外 đứng đầu một vế hoặc một câu mới, thường có dấu phẩy theo sau, và thêm một ý có mức độ ngang bằng: 报名要带照片,此外还要带学生证. Từ này hơi trang trọng; khi nói, người ta thường dùng 另外. 甚至 thêm một điều mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn những gì nói trước. Nó có thể đứng trước động từ (忙得甚至没时间吃饭) hoặc trước danh từ gây bất ngờ nhất trong một chuỗi liệt kê, thường có 都 hoặc 也 theo sau: 小孩甚至老人都喜欢.
报名需要带照片,此外还要带学生证。
Đăng ký cần mang ảnh; ngoài ra còn phải mang thẻ học sinh.
这个问题很难,甚至老师也要想一想。
Câu hỏi này khó đến mức thậm chí thầy giáo cũng phải suy nghĩ.
这家店的菜很好吃,此外,价格也不贵。
Đồ ăn ở nhà hàng này ngon; ngoài ra, giá cũng không đắt.
学好中文要多听多说。此外,还要多读多写。
Muốn học giỏi tiếng Trung thì phải nghe nhiều, nói nhiều. Ngoài ra, còn phải đọc nhiều, viết nhiều.
Lỗi thường gặp
- 此外 không đứng trước danh từ: nói 另外一张, không nói 此外一张.
- 甚至 cần một ý mạnh hơn, bất ngờ hơn; với một ý bổ sung bình thường, hãy dùng 此外 hoặc 另外.
- Sau 甚至 + danh từ, thêm 都 hoặc 也 trước động từ: 甚至老人都喜欢.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần