重新 và 再次 với nghĩa “Làm lại từ đầu” và “Một lần nữa”
Dùng 重新 khi làm lại việc gì đó từ đầu, và 再次 khi cùng một việc xảy ra thêm một lần nữa.
Mẫu câu
重新 + động từ (làm lại, theo cách mới); 再次 + động từ (thêm một lần nữa)
重新 nghĩa là làm lại việc gì đó từ đầu, thường vì lần đầu làm chưa tốt hoặc tình hình đã thay đổi. 再次 nghĩa là “một lần nữa” và nghe hơi trang trọng; hành động chỉ đơn giản được lặp lại.
这篇作文写得不好,我得重新写一遍。
Khi nào dùng 重新 và 再次 với nghĩa “Làm lại từ đầu” và “Một lần nữa”
Cả hai từ đều đứng trước động từ. 重新 nghĩa là “làm lại, từ đầu”: bạn bắt đầu lại hành động, thường theo cách mới hoặc tốt hơn, vì kết quả lần đầu sai hoặc có gì đó đã thay đổi: 我得重新写一遍, 重新开始. 再次 nghĩa là “một lần nữa, thêm một lần”. Nó chỉ lặp lại đúng hành động đó và hay gặp trong bài phát biểu, thông báo và lời cảm ơn lịch sự: 再次感谢大家.
再次感谢大家的帮助!
Một lần nữa xin cảm ơn mọi người đã giúp đỡ!
电脑突然关了,我只好重新开始。
Máy tính đột nhiên tắt, nên tôi phải làm lại từ đầu.
老师再次提醒我们,明天考试别迟到。
Thầy giáo một lần nữa nhắc chúng tôi đừng đến muộn trong kỳ thi ngày mai.
请大家重新排好队。
Mọi người hãy xếp hàng lại cho ngay ngắn.
Lỗi thường gặp
- 重新 là bắt đầu lại, không chỉ là lặp lại: muốn nhờ ai nhắc lại một từ bạn nghe sót, hãy nói 请再说一次; 重新说 mang ý nói lại toàn bộ theo cách mới hoặc đã sửa.
- Dùng 又, không dùng 再, cho sự lặp lại đã xảy ra: 他今天又迟到了.
- 再次 nghe trang trọng; với bạn bè, dùng 再 hoặc 又 tự nhiên hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần