除了 với nghĩa “Ngoại trừ”
Xử lý các câu cơ bản về ngoại lệ trước mẫu mở rộng HSK 4.
Mẫu câu
除了 + đối tượng + 以外/之外, ...
Dùng 除了 để loại một ngoại lệ khỏi một tập hợp hoặc thêm một đối tượng vào tập hợp.
除了他,大家都来了。
Khi nào dùng 除了 với nghĩa “Ngoại trừ”
除了 có thể nghĩa là “ngoại trừ” hoặc “ngoài ra”, tùy phần còn lại của câu. Các phó từ sau đó quyết định đối tượng bị loại hay được bao gồm.
除了中文以外,她也学日语。
Ngoài tiếng Trung, cô ấy còn học tiếng Nhật.
除了这本书,其他书我都看过。
Ngoại trừ quyển sách này, tôi đã đọc tất cả những quyển còn lại.
除了咖啡,我什么都不喝。
Ngoài cà phê ra, tôi không uống gì cả.
除了工作,他还喜欢运动。
Ngoài công việc, anh ấy còn thích tập thể dục.
Lỗi thường gặp
- 除了 có thể nghĩa là ngoại trừ hoặc ngoài ra; hãy kiểm tra 都, 也 và 还.
- 以外 thường không bắt buộc nhưng hữu ích trong câu dài.
- Đừng cho rằng đối tượng bị loại luôn mang nghĩa tiêu cực.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần