Loại trừ với 除
Tìm hiểu «Loại trừ với 除» qua ví dụ thực tế HSK 6, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.
Mẫu câu
除 + đối tượng bị loại trừ
Dùng mẫu HSK 6 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.
除他以外,大家都到了。
Khi nào dùng Loại trừ với 除
Hãy xem «除 + đối tượng bị loại trừ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 除 bổ sung điều gì.
除星期天以外,图书馆都开门。
Trừ Chủ nhật, thư viện đều mở cửa.
除汉语以外,他还学日语。
Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn học tiếng Nhật.
Lỗi thường gặp
- Đừng dịch «除 + đối tượng bị loại trừ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
- Đặt 除 gần thành phần câu mà nó chi phối.
- Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần