Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

除…外: “trừ” và “ngoài… ra còn”

Dùng cấu trúc văn viết 除…外 để loại trừ một thứ (đi với 都) hoặc để bổ sung thêm (đi với 还, 也).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

除 + danh từ + 外 / 以外 / 之外,… 都 (trừ) / 还, 也 (ngoài… ra còn)…

Vế sau quyết định nghĩa: 都 là loại ra, 还 là cộng thêm vào.

除周一外,博物馆每天都开门。

Khi nào dùng 除…外 (“trừ” và “ngoài… ra còn”)

除 là dạng văn viết của 除了, thường khép lại bằng 外, 以外 hoặc 之外: 除周一外. Cụm này đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, và vế sau quyết định nghĩa: có 都 thì cái được nêu bị loại ra (“trừ”), có 还 hoặc 也 thì cái đó được cộng thêm (“ngoài… ra còn”). 除周一外,每天都开门 nghĩa là “mở cửa tất cả các ngày trừ thứ Hai”.

除张老师以外,其他老师都参加了会议。

Trừ thầy Trương ra, các thầy cô khác đều đi họp.

除英语外,她还会说日语。

Ngoài tiếng Anh ra, cô ấy còn nói được tiếng Nhật.

这次活动除学生外,也欢迎家长参加。

Hoạt động lần này ngoài học sinh ra còn chào đón cả phụ huynh tham gia.

除此之外,你还有别的问题吗?

Ngoài ra, bạn còn câu hỏi nào khác không?

Lỗi thường gặp

  • Trong văn viết, 除 cần có 外 đi kèm: 除周末外,我每天都上班, không viết 除周末,我每天都上班.
  • Khi muốn nói “ngoài… ra còn” thì đừng dùng 都: 除英语外,她还会说日语, không nói 除英语外,她都会说日语.
  • Đặt 除…外 ở đầu câu, không đặt ở cuối: 除周末外,我每天都上班, không nói 我每天都上班除周末外.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

除了小王以外,大家 来了

Mọi người đều đến, trừ Tiểu Vương
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào