Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 17 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Loại trừ với 除

Tìm hiểu «Loại trừ với 除» qua ví dụ thực tế HSK 6, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

除 + đối tượng bị loại trừ

Dùng mẫu HSK 6 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

除他以外,大家都到了。

Khi nào dùng Loại trừ với 除

Hãy xem «除 + đối tượng bị loại trừ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 除 bổ sung điều gì.

除星期天以外,图书馆都开门。

Trừ Chủ nhật, thư viện đều mở cửa.

除汉语以外,他还学日语。

Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn học tiếng Nhật.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «除 + đối tượng bị loại trừ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 除 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

除了小王以外,大家 来了

Mọi người đều đến, trừ Tiểu Vương
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter