Từ nối diễn ngôn
Vượt ra ngoài câu đơn với thực ra, ngoài ra và ví dụ.
Mẫu câu
其实 / 另外 / 比如 + mệnh đề
Dùng từ nối để dẫn người nghe theo ý của bạn.
其实我不太喜欢这个办法。
Khi nào dùng Từ nối diễn ngôn
其实 mở đầu phần làm rõ hoặc đối lập với dự đoán. 另外 thêm một ý khác. 比如 đưa ra ví dụ làm ý trở nên cụ thể.
另外,我们还需要时间。
Ngoài ra, chúng ta vẫn cần thời gian.
我喜欢运动,比如跑步和游泳。
Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chạy và bơi.
关于这个方面,我还有一个问题。
Về phương diện này, tôi còn một câu hỏi khác.
其实他已经决定了。
Thực ra, anh ấy đã quyết định rồi.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng từ nối như từ đệm khi quan hệ không rõ.
- 比如 phải được theo sau bởi một ví dụ thực tế.
- 另外 thêm một ý; 然后 sắp xếp thời gian.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần