Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

走进来, 跑出去, 拿回来: bổ ngữ xu hướng kép

Bổ ngữ xu hướng kép gồm một từ chỉ hướng (进, 出, 上, 下, 回, 过, 起) cộng với 来 hoặc 去, đặt sau động từ: 走进来 “đi vào (về phía tôi)”, 跑出去 “chạy ra (xa khỏi tôi)”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 进 / 出 / 上 / 下 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去

Phần thứ nhất cho biết hướng di chuyển; 来 là hướng về phía người nói, còn 去 là rời xa người nói. Từ chỉ nơi chốn đứng giữa hai phần: 走进教室来.

老师走进来了。

Khi nào dùng 走进来, 跑出去, 拿回来: bổ ngữ xu hướng kép

Bổ ngữ xu hướng kép có hai phần đứng sau động từ chính. Phần thứ nhất cho biết người hoặc vật di chuyển theo hướng nào: 进 (vào), 出 (ra), 上 (lên), 下 (xuống), 回 (về), 过 (qua), 起 (đứng/ngồi dậy). Phần thứ hai là 来 nếu chuyển động hướng về phía người nói, hoặc 去 nếu rời xa người nói. Vì vậy 他走进来了 nghĩa là anh ấy đi vào chỗ tôi đang ở, còn 孩子们跑出去了 nghĩa là bọn trẻ chạy ra ngoài, xa khỏi tôi. Động từ cho biết cách di chuyển: 走 (đi bộ), 跑 (chạy), 拿 (cầm, mang), 站 (đứng).

孩子们跑出去玩了。

Bọn trẻ chạy ra ngoài chơi.

妈妈从超市买回来很多水果。

Mẹ mua rất nhiều hoa quả ở siêu thị mang về.

请大家站起来。

Mời mọi người đứng dậy.

他走进教室来了。

Anh ấy đi vào lớp học.

Lỗi thường gặp

  • Đặt từ chỉ nơi chốn giữa hai phần: 走进教室来, không nói 走进来教室.
  • Chọn 来 hay 去 theo vị trí người nói: hướng về người nói là 来, rời xa người nói là 去.
  • 起 chỉ đi với 来: nói 站起来; không có 站起去.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他走进教室 了

Anh ấy đi vào lớp học
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào