Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Tương phản với 反而 và 却

Luyện tập các câu tương phản nâng cao với 反而, 却 và sự thay đổi kỳ vọng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Kết quả dự kiến không xảy ra, 反而/却 + kết quả ngược lại

Dùng 反而 cho sự đảo ngược và 却 cho sự tương phản với kỳ vọng.

他越解释,大家反而越不明白。

Khi nào dùng Tương phản với 反而 và 却

反而 nhấn mạnh kết quả trái với dự kiến. 却 đánh dấu sự tương phản và bất ngờ, thường rộng hơn.

这个方法很简单,效果却很好。

Phương pháp này đơn giản, vậy mà hiệu quả rất tốt.

我本来想帮忙,反而添了麻烦。

Tôi định giúp đỡ nhưng ngược lại lại gây thêm rắc rối.

她看起来很安静,却很有主见。

Cô ấy trông trầm lặng, vậy mà có những quan điểm rất mạnh mẽ.

我们期待降价,价格反而上涨了。

Chúng tôi dự kiến giá giảm, nhưng trái lại giá lại tăng.

Lỗi thường gặp

  • 反而 cần một sự đảo ngược rõ ràng; đừng dùng nó cho mọi sự tương phản thông thường.
  • 却 có thể tương phản các đặc điểm mà không cần một sự đảo ngược hoàn toàn.
  • Đặt 反而 hoặc 却 trước vị ngữ gây bất ngờ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

本想省钱,结果 花得更多

Chúng tôi định tiết kiệm tiền nhưng rốt cuộc lại tiêu nhiều hơn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter