当然, 其实 và 终于 với nghĩa “Tất nhiên”, “Thật ra” và “Cuối cùng”
Dùng 当然 cho điều hiển nhiên, 其实 cho sự thật đằng sau vẻ bề ngoài, và 终于 cho điều cuối cùng cũng xảy ra sau khi chờ đợi.
Mẫu câu
当然 / 其实 / 终于 + cụm động từ
Các phó từ này cho thấy người nói cảm nhận thế nào về sự việc: 当然 = hiển nhiên, 其实 = sự thật lại khác, 终于 = cuối cùng thì.
我们等了一个小时,车终于来了。
Khi nào dùng 当然, 其实 và 终于 với nghĩa “Tất nhiên”, “Thật ra” và “Cuối cùng”
当然, 其实 và 终于 là phó từ tình thái: chúng thêm cảm xúc của người nói về một sự việc. 当然 (dāng rán) “tất nhiên” cho biết sự việc là hiển nhiên hoặc đúng như dự đoán: 当然可以. 其实 (qí shí) “thật ra” cho biết sự thật khác với vẻ bề ngoài hoặc với điều mọi người nghĩ: 这个题看起来很难,其实很简单. 终于 (zhōng yú) “cuối cùng” cho biết điều gì đó rốt cuộc đã xảy ra sau khi chờ đợi hoặc cố gắng, và thường đi với 了: 车终于来了. Đặt chúng trước động từ; 当然 và 其实 cũng có thể đứng đầu câu.
这个题看起来很难,其实很简单。
Câu hỏi này trông khó, nhưng thực ra dễ.
大家都以为他不来了,其实他早就到了。
Mọi người tưởng anh ấy không đến, thật ra anh ấy đã đến từ lâu rồi.
他在中国住了十年,当然会说中文。
Anh ấy sống ở Trung Quốc mười năm, nên tất nhiên biết nói tiếng Trung.
我说我不累,其实我很想休息。
Tôi nói là không mệt, nhưng thật ra tôi rất muốn nghỉ một chút.
Lỗi thường gặp
- Trước 终于 cần có sự chờ đợi hoặc cố gắng; đừng dùng nó cho bước cuối cùng của một kế hoạch, hãy dùng 最后.
- 其实 dẫn ra sự tương phản với vẻ bề ngoài; nó không chỉ đơn thuần là “thật sự” hay “rất”.
- Đặt các phó từ này trước động từ: 终于来了, không nói 来了终于.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần