Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Số ước lượng với 大约, 左右 và 前后

Nói số lượng và thời gian ước chừng với 大约 đứng trước số, 左右 đứng sau số, và 前后 đứng sau một mốc thời gian, như 春节前后.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

大约 + số từ (+ lượng từ); số từ (+ lượng từ) + 左右; mốc thời gian + 前后

大约 đứng trước số, 左右 đứng sau số, còn 前后 chỉ đứng sau một mốc thời gian.

这件衣服三百块左右。

Khi nào dùng 大约, 左右 và 前后 để nói số ước lượng

Muốn nói số ước chừng, đặt 大约 trước số từ, hoặc đặt 左右 sau số từ và lượng từ: 大约三百块 hay 三百块左右 đều là “khoảng 300 tệ”. 前后 cũng đứng sau, nhưng chỉ đứng sau một mốc thời gian như ngày lễ, ngày tháng hay một sự kiện: 春节前后 “khoảng dịp Tết”. 左右 dùng được với số lượng, khoảng thời gian và giờ giấc, còn 前后 không bao giờ đứng sau số lượng.

从我家到学校大约要二十分钟。

Từ nhà mình đến trường mất khoảng hai mươi phút.

我每天晚上十一点左右睡觉。

Tối nào mình cũng đi ngủ tầm mười một giờ.

春节前后,火车票很难买。

Khoảng dịp Tết, vé tàu rất khó mua.

他看起来四十岁左右。

Trông anh ấy khoảng bốn mươi tuổi.

Lỗi thường gặp

  • 左右 đứng sau số, không đứng trước: nói 三十个人左右, không nói 左右三十个人.
  • Không dùng 前后 sau số lượng hay khoảng thời gian: nói 两个小时左右, không nói 两个小时前后.
  • Chỉ dùng một từ ước lượng, không dùng hai: nói 大约三十个人 hoặc 三十个人左右, không nói 大约三十个人左右.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

成功率是 八十

Tỷ lệ thành công là tám mươi phần trăm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào