Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

当着...的面 và 就... với nghĩa “Trước mặt” và “Về (một vấn đề)”

Dùng 当着 + người (+ 的面) khi làm việc gì trước mặt ai đó, và giới từ trang trọng 就 + chủ đề trước các động từ như 讨论 và 提出 với nghĩa “về, đối với”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

当着 + người + 的面 + động từ / chủ ngữ + 就 + chủ đề + 讨论/提出/回答…

当着 dẫn ra những người nhìn thấy hoặc nghe thấy hành động; 就 dẫn ra chủ đề mà cuộc thảo luận, câu hỏi hay đề xuất nói đến.

老师当着全班同学的面表扬了小明。

Khi nào dùng 当着...的面 và 就... với nghĩa “Trước mặt” và “Về (một vấn đề)”

Cả hai từ đều giới thiệu người hoặc vật mà hành động hướng tới. 当着 + người, thường kèm 的面, nghĩa là “trước mặt, có mặt ai đó”: hành động diễn ra ở nơi những người đó có thể thấy hoặc nghe (当着大家的面表扬他). Giới từ trang trọng 就 + chủ đề nghĩa là “về, đối với”. Nó đứng sau chủ ngữ và trước các động từ chỉ thảo luận, phản hồi như 讨论, 进行讨论, 提出建议, 发表看法, 交流, 回答: 双方就这个问题进行了讨论 “Hai bên đã thảo luận về vấn đề này.” Cách dùng 就 này phổ biến trong tin tức, báo cáo và biên bản họp.

双方就这个问题进行了认真的讨论。

Hai bên đã thảo luận nghiêm túc về vấn đề này.

不要当着客人的面批评孩子。

Đừng phê bình con cái trước mặt khách.

同学们就学校食堂的饭菜提了很多建议。

Học sinh đã đưa ra nhiều ý kiến về đồ ăn ở căng tin trường.

有话请当着大家的面说清楚。

Có gì muốn nói thì hãy nói rõ trước mặt mọi người.

Lỗi thường gặp

  • 当着 cần một người theo sau, thường kèm 的面: 当着老师的面; muốn nói “trực tiếp, mặt đối mặt” một mình, hãy dùng 当面.
  • Giới từ 就 đứng sau chủ ngữ và trước động từ như 讨论 hoặc 提出: 双方就…进行讨论.
  • 关于 thường đứng đầu câu: 关于这个问题,…; sau chủ ngữ và trước 讨论, hãy dùng 就 hoặc 对.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

班长 全班同学的面向大家道了歉

Lớp trưởng đã xin lỗi mọi người trước mặt cả lớp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào