都...了 với nghĩa “Đã … rồi”
Dùng 都...了 để nhấn mạnh rằng đã muộn, đã nhiều hoặc đã đến một mốc nào đó, thường kèm sự ngạc nhiên hoặc sốt ruột.
Mẫu câu
都 + thời gian / số lượng / tình huống + 了
都...了 có nghĩa “đã … rồi”, kèm cảm giác là đã muộn, đã nhiều hoặc đã vượt quá mức bạn nghĩ.
都十点了,你怎么还不起床?
Khi nào dùng 都...了 với nghĩa “Đã … rồi”
Đặt 都 trước thời gian, tuổi, số lượng hoặc tình huống, và kết thúc phần đó bằng 了. Nghĩa gần với 已经 (đã), nhưng 都 thêm sắc thái cảm xúc: người nói thấy đã muộn, đã nhiều hoặc nhiều hơn dự kiến.
都十二点了,快去睡觉吧。
Đã mười hai giờ rồi. Mau đi ngủ đi.
你都十八岁了,应该自己洗衣服了。
Con đã mười tám tuổi rồi. Con nên tự giặt quần áo của mình.
我都等了一个小时了,他还没来。
Tôi đã đợi một tiếng rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
都下午了,我还没吃午饭呢。
Đã chiều rồi mà tôi vẫn chưa ăn trưa.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ 了; chỉ nói 都十点 thì không có nghĩa “đã mười giờ rồi”.
- Đừng dùng 才 ở đây: 才 thể hiện cảm giác ngược lại (“mới, chỉ mới”).
- 都 đứng trước thời gian hoặc số lượng, không đứng sau: nói 都十点了, không nói 十点都了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần