Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

要是...,就... với nghĩa “Nếu … thì …” thường ngày

Dùng 要是 như chữ “nếu” trong khẩu ngữ, thường có 的话 sau điều kiện và 就 trước kết quả.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

要是 + điều kiện(的话),(chủ ngữ +) 就 + kết quả

要是 nghĩa là “nếu” và mang tính khẩu ngữ hơn 如果. Vế kết quả thường có 就, đặt sau chủ ngữ của vế đó. 的话 ở cuối vế điều kiện có thể có hoặc không, thêm vào thì câu càng tự nhiên hơn.

要是明天下雨,我们就不去公园了。

Khi nào dùng 要是...,就... với nghĩa “Nếu … thì …” thường ngày

要是 dẫn ra một điều kiện: 要是明天下雨 (nếu mai trời mưa). Tiếp theo là vế kết quả, có 就 đứng trước động từ: 我们就不去公园了. 就 luôn đứng sau chủ ngữ của vế kết quả, không bao giờ đứng trước. 要是 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế mình: 要是你累了 hoặc 你要是累了. Có thể thêm 的话 vào cuối vế điều kiện: 要是有问题的话,就给我打电话.

你要是累了,就休息一会儿。

Nếu bạn mệt thì nghỉ một lát đi.

要是有问题的话,就给我打电话。

Nếu có vấn đề gì thì gọi điện cho tôi.

要是早知道,我就不来了。

Biết trước thế này thì tôi đã không đến.

要是你有时间,就来我家玩儿吧。

Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 就 sau chủ ngữ của vế kết quả: 我就去, không nói 就我去.
  • Đừng dùng 要是 với nghĩa “liệu … hay không”: “Tôi không biết liệu anh ấy có đến không” là 我不知道他来不来.
  • 要是 mang tính khẩu ngữ; trong văn viết trang trọng, 如果 hoặc 假如 phù hợp hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你 累了,就休息一会儿

Nếu bạn mệt thì nghỉ một lát đi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào